Giá Sắt Thép Phế Liệu Hôm Nay Cập Nhật Đầy Đủ Mọi Loại 2026 – Phế Liệu Trường An
Giá sắt thép phế liệu biến động liên tục theo giá thép thành phẩm nội địa, giá nguyên liệu trên sàn quốc tế, và cung cầu tại từng khu vực. Nếu không cập nhật thường xuyên, quý khách hàng rất dễ bán dưới giá thị trường hoặc bỏ lỡ thời điểm giá cao. Một lô sắt thép 5 tấn chênh 1.000–2.000 đồng/kg cũng đồng nghĩa mất từ 5 đến 10 triệu đồng.
Phế Liệu Trường An tổng hợp bảng giá sắt thép phế liệu cập nhật hàng ngày, phân loại chi tiết theo từng chủng loại thép — giúp quý khách hàng tại Hà Nội và miền Bắc nắm rõ giá trước khi quyết định bán. Bài viết đồng thời phân tích xu hướng giá, các yếu tố tác động, và khuyến nghị thời điểm bán hợp lý. Gọi 0972 828 876 hoặc Zalo 0972828876 để nhận báo giá chính xác theo lô hàng cụ thể.
1. Bảng giá sắt thép phế liệu hôm nay – Cập nhật đầy đủ theo chủng loại
Bảng giá dưới đây được tổng hợp từ giá thu mua nội bộ của Trường An tại khu vực Hà Nội và miền Bắc. Giá thực tế có thể dao động tùy theo khối lượng lô hàng, mức độ sạch, hình thức vật liệu, và điều kiện giao nhận. Quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác nhất.
| Loại sắt thép | Quy cách / Mô tả | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Nhóm thép cây (thanh vằn) | ||
| Thép cây D10–D14 | Ngắn, cong, gỉ nhẹ | 12.000 – 16.000 |
| Thép cây D16–D25 | Sạch, dài > 1m | 15.000 – 28.000 |
| Thép cây D28–D32 | Sạch, nguyên thanh | 22.000 – 38.000 |
| Nhóm thép hộp | ||
| Hộp vuông 20×20 – 40×40 | Dày 0.8–2mm | 11.500 – 15.000 |
| Hộp chữ nhật 40×80 – 50×100 | Dày 1.5–3mm | 13.000 – 18.000 |
| Hộp lớn 100×100 trở lên | Dày 3–4mm | 15.000 – 20.000 |
| Nhóm thép hình | ||
| Thép V (góc) | V30–V100 | 13.000 – 18.000 |
| Thép U (máng) | U80–U200 | 13.500 – 19.000 |
| Thép I | I100–I400 | 14.000 – 22.000 |
| Thép H | H150–H400 | 15.000 – 22.000 |
| Nhóm thép tấm & ống | ||
| Thép tấm mỏng | Dày 1–5mm | 11.000 – 16.000 |
| Thép tấm dày | Dày 6–30mm, nguyên tấm hoặc cắt | 14.000 – 21.000 |
| Thép ống tròn | Phi 21–phi 219 | 12.000 – 19.000 |
| Nhóm khác | ||
| Tôn mạ kẽm / mái tôn cũ | Tôn sóng, tôn phẳng | 8.000 – 14.000 |
| Sắt vụn hỗn hợp | Lẫn tạp, gỉ nặng | 7.000 – 12.000 |
| Phoi tiện / ba via dập | Từ gia công cơ khí | 6.000 – 10.000 |
| Ray xe lửa / thép đường ray | Nguyên thanh hoặc cắt | 16.000 – 24.000 |
Quý khách cần báo giá chính xác cho lô hàng cụ thể? Gọi ngay hotline 0972 828 876 hoặc nhắn Zalo 0972828876 — Trường An báo giá trong 5 phút!
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá sắt thép phế liệu
2.1. Giá thép thành phẩm nội địa
Giá sắt thép phế liệu liên động trực tiếp với giá thép xây dựng từ các nhà sản xuất lớn: Hòa Phát, Việt Ý, Pomina, Việt Đức. Khi giá thép thành phẩm tăng, các lò luyện sẵn sàng mua phế liệu với giá cao hơn để duy trì sản lượng. Ngược lại, khi giá thép giảm, giá phế liệu cũng điều chỉnh xuống theo.
2.2. Sàn LME và giá thép quốc tế
Giá thép cuộn cán nóng (HRC) trên sàn LME London và sàn Thượng Hải là tham chiếu quan trọng. Nửa đầu năm 2026, giá HRC dao động 520–560 USD/tấn, tạo nền giá ổn định cho thị trường phế liệu trong nước. Ngoài ra, chính sách xuất nhập khẩu thép của Trung Quốc — nước sản xuất thép lớn nhất thế giới — cũng tác động mạnh đến giá nội địa Việt Nam.
2.3. Cung cầu khu vực và mùa vụ
Nhu cầu thép xây dựng tại miền Bắc thường cao nhất vào quý 1 và quý 4 (mùa khô, thi công nhiều), kéo theo giá phế liệu tăng. Quý 2–3 (mùa mưa, ít công trình) giá có xu hướng giảm nhẹ. Tuy nhiên, các dự án hạ tầng lớn (đường sắt tốc độ cao, vành đai 4 Hà Nội) đang tạo nhu cầu ổn định quanh năm.
2.4. Chất lượng và phân loại
Giá sắt thép phế liệu chênh lệch rất lớn tùy theo loại và chất lượng. Thép cây D32 sạch có thể cao hơn sắt vụn hỗn hợp tới 3–4 lần. Việc phân loại chính xác trước khi bán là yếu tố quan trọng nhất để quý khách nhận được giá đúng. Quý khách có thể tham khảo bảng giá phế liệu miền Bắc để so sánh giữa các vùng.
3. Xu hướng giá sắt thép phế liệu nửa đầu 2026 — Phân tích từ Trường An
3.1. Diễn biến giá quý 1–2/2026
Giá sắt thép phế liệu tại Hà Nội và miền Bắc đầu năm 2026 tăng nhẹ 3–5% so với cuối 2025, chủ yếu nhờ: (1) các dự án hạ tầng giao thông trọng điểm được đẩy nhanh tiến độ giải ngân, (2) giá HRC quốc tế duy trì ở vùng trung bình cao, (3) Trung Quốc siết chặt xuất khẩu thép giá rẻ, giảm áp lực cạnh tranh lên thép nội địa Việt Nam.
3.2. Dự báo nửa cuối 2026
Với việc dự án đường sắt tốc độ cao Bắc-Nam và vành đai 4 Hà Nội dự kiến triển khai mạnh từ quý 3/2026, nhu cầu thép xây dựng sẽ tiếp tục ở mức cao. Điều này tạo lực đỡ cho giá sắt thép phế liệu ít nhất đến hết năm 2026. Tuy nhiên, rủi ro từ suy thoái kinh tế toàn cầu và biến động tỷ giá vẫn cần được theo dõi.
3.3. Khuyến nghị cho quý khách hàng
Với mặt bằng giá hiện tại, Trường An khuyến nghị quý khách hàng không nên giữ hàng quá lâu. Chi phí lưu kho, hao hụt do gỉ sét, và rủi ro giá điều chỉnh có thể khiến tổng giá trị lô hàng giảm 5–10% sau 2–3 tháng. Bán ngay khi lô hàng đủ lớn (từ 200 kg trở lên) là lựa chọn tối ưu.
4. Cách tính giá sắt thép phế liệu — Những lưu ý quan trọng
4.1. Phân loại đúng — Giá đúng
Nguyên tắc cơ bản: cùng một lô sắt thép, nếu tách riêng theo loại (cây, hộp, hình, tấm, vụn), tổng giá trị sẽ cao hơn 15–30% so với bán “cào bằng” giá vụn hỗn hợp. Trường An phân loại miễn phí tại chỗ — quý khách không cần tự làm.
4.2. Trừ tạp chất
Sắt lẫn bê tông, gạch đá, sơn, hoặc gỉ nặng sẽ bị trừ tỷ lệ tạp chất. Tỷ lệ trừ hợp lý thường từ 5–15% tùy mức độ. Trường An cam kết tỷ lệ trừ minh bạch, quý khách được chứng kiến quá trình đánh giá.
4.3. Khối lượng ảnh hưởng đến giá
Lô hàng từ 1 tấn trở lên thường được hưởng giá cao hơn lô nhỏ dưới 200 kg, do tối ưu được chi phí vận chuyển và bốc xếp. Với lô từ 5 tấn trở lên, Trường An áp dụng giá ưu đãi đặc biệt.
5. Quy trình báo giá và thu mua sắt thép tại Trường An
5.1. Bước 1: Liên hệ — Mô tả lô hàng
Gọi hotline 0972 828 876 hoặc nhắn Zalo 0972828876 , cung cấp: loại sắt thép, khối lượng ước tính, có ảnh càng tốt. Nhân viên báo giá sơ bộ ngay trong 5 phút.
5.2. Bước 2: Khảo sát tại chỗ — Phân loại — Báo giá chính thức
Đội ngũ Trường An đến tận nơi, phân loại từng nhóm sắt thép, báo giá chi tiết. Quý khách so sánh và quyết định.
5.3. Bước 3: Cân — Bốc xếp — Thanh toán ngay
Cân điện tử chuẩn, ký biên bản hai bên. Thanh toán 100% tại chỗ — tiền mặt hoặc chuyển khoản. Miễn phí bốc xếp và vận chuyển.
6. So sánh giá sắt thép phế liệu: Trường An và thị trường
| Tiêu chí | Phế Liệu Trường An | Đầu mối nhỏ lẻ |
|---|---|---|
| Cập nhật giá | Hàng ngày theo LME + giá thép nội địa | Giá cũ, ít cập nhật |
| Phân loại | Tách giá từng loại: cây, hộp, hình, tấm, vụn | “Cào bằng” — áp giá vụn cho cả lô |
| Cân đo | Cân điện tử kiểm định, ký xác nhận | Cân cơ hoặc ước lượng |
| Thanh toán | Ngay — tiền mặt hoặc chuyển khoản | Trả chậm, không giấy tờ |
| Hóa đơn | VAT đầy đủ | Không |
| Phí bốc xếp | Miễn phí — xe cẩu, gắp chuyên dụng | Tự bốc hoặc phụ thu |
7. Phạm vi cập nhật giá và thu mua sắt thép phế liệu
- Hà Nội: Toàn bộ quận nội thành, huyện ngoại thành, thị xã Sơn Tây
- KCN Hà Nội: Thăng Long, Bắc Thăng Long, Sài Đồng, Nội Bài, Quang Minh, Phú Nghĩa, Hà Nội – Đài Tư
- Bắc Ninh: TP Bắc Ninh, KCN Yên Phong, Quế Võ, VSIP, Tiên Du, Từ Sơn. Xem thêm giá sắt thép phế liệu Bắc Ninh
- Các tỉnh khác: Hưng Yên, Hải Dương, Vĩnh Phúc, Bắc Giang, Thái Nguyên, Hải Phòng — lô từ 1 tấn trở lên
8. Tái chế sắt thép — Ý nghĩa kinh tế và môi trường
Ngành thép Việt Nam hiện sử dụng khoảng 30–35% phế liệu trong tổng nguyên liệu luyện thép, con số này đang tăng dần theo xu hướng kinh tế tuần hoàn toàn cầu. Mỗi tấn thép tái chế từ phế liệu tiết kiệm 74% năng lượng, 90% nguyên liệu thô, và giảm 86% ô nhiễm không khí so với luyện từ quặng.
Khi quý khách bán sắt thép phế liệu cho Trường An, lô hàng được đưa trực tiếp đến các nhà máy luyện thép công nghệ lò điện (EAF) đạt chuẩn môi trường — không qua xử lý manh mún tại các cơ sở tái chế tự phát. Đây là cách quý khách hàng đóng góp thiết thực vào mục tiêu phát triển bền vững.
9. Hỏi đáp (FAQ) – Giá sắt thép phế liệu hôm nay
9.1. Giá sắt thép phế liệu thay đổi bao lâu một lần?
Giá có thể thay đổi hàng ngày, đặc biệt khi giá thép thành phẩm của Hòa Phát hoặc giá HRC quốc tế biến động. Trường An cập nhật bảng giá mỗi ngày và cam kết áp giá tại thời điểm giao dịch — không áp giá cũ.
9.2. Làm sao biết giá Trường An có cao hơn thị trường không?
Quý khách hoàn toàn có thể so sánh báo giá của Trường An với 2–3 đơn vị khác. Chúng tôi tự tin rằng, khi tách giá từng loại sắt thép (thay vì “cào bằng”), tổng giá trị lô hàng từ Trường An sẽ cao hơn đáng kể.
9.3. Lô sắt dưới 200 kg có nên gọi Trường An không?
Có. Trường An không giới hạn khối lượng tối thiểu trong nội thành Hà Nội. Tuy nhiên, với lô nhỏ, chúng tôi khuyến nghị gom thêm các loại phế liệu khác (nhôm, đồng, inox nếu có) để tối ưu hiệu quả vận chuyển.
9.4. Sắt gỉ nặng, sắt lẫn bê tông giá bao nhiêu?
Sắt gỉ nặng và sắt lẫn bê tông thuộc nhóm “sắt vụn hỗn hợp”, giá tham khảo 7.000–12.000 VNĐ/kg tùy tỷ lệ tạp chất. Trường An đánh giá tỷ lệ trừ minh bạch, quý khách chứng kiến trực tiếp.
9.5. Giá sắt thép phế liệu có khác nhau giữa các vùng không?
Có. Giá tại Hà Nội thường cao hơn 5–10% so với các tỉnh xa do gần nhà máy luyện thép và chi phí vận chuyển thấp hơn. Tuy nhiên, với lô lớn từ 5 tấn trở lên tại các tỉnh, Trường An vẫn áp giá cạnh tranh nhờ tối ưu logistics.
10. Cam kết vàng từ Phế Liệu Trường An
- Giá cập nhật hàng ngày: Theo sát LME và giá thép nội địa, không áp giá cũ.
- Phân loại — Tách giá: Mỗi loại sắt thép một giá riêng, tổng giá trị lô hàng luôn tối ưu.
- Cân chuẩn — Minh bạch: Cân điện tử có kiểm định, ký biên bản hai bên.
- Thanh toán tức thì: 100% ngay — tiền mặt hoặc chuyển khoản.
- Thu mua tận nơi: Toàn Hà Nội và miền Bắc, miễn phí bốc xếp vận chuyển.
- Hóa đơn VAT: Đầy đủ cho doanh nghiệp.
Quý khách hàng muốn biết giá sắt thép phế liệu chính xác nhất cho lô hàng của mình? Gọi ngay Phế Liệu Trường An qua hotline 0972 828 876 hoặc nhắn Zalo 0972828876 — báo giá trong 5 phút!
Địa chỉ: Đường số 3 KCN Khai Sơn, Thuận Thành, Bắc Ninh
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Điện thoại: 0972 828 876
Zalo: 0972828876
Địa chỉ: Đường số 3 KCN Khai Sơn, Thuận Thành, Bắc Ninh
Website: phelieutruongan.com
Cảm ơn quý khách hàng đã tin tưởng!
Tham khảo thêm: Thu mua sắt thép phế liệu Hà Nội giá cao | Thu mua sắt thép Bắc Ninh báo giá 2026 | Giá đồng phế liệu cập nhật LME
